elegante
B1tính từ (adjective)
/eleˈɡante/nguồn
Nghĩa chính
- Thanh lịch, duyên dángtính từelegant, graceful
- Thời thượng, sành điệu, sang trọngtính từstylish, fancy, chic, smart, classy, high-toned, sleek, posh, fine, fashionable, dashing, snazzy, dressy, nifty, swank, swanky, ritzy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eleganteDạng gốc (base form)
- elegantísimoSo sánh nhất (superlative)
- elegantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lucir elegante | Ăn mặc thanh lịch | |
| vestir elegante | Mặc thanh lịch | |
| look elegante | Phong cách thanh lịch | |
| pagaza elegantedanh từ | danh từ | Nhàn nhã (Thalasseus elegans) |
| peinado elegante | Kiểu tóc thanh lịch | |
| charrán elegante | Nhàn nhã (Thalasseus elegans) | |
| gaviotín elegante | Nhàn nhã (Thalasseus elegans) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eleganteNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã có được chiếc đồng hồ vàng thanh lịch đó như thế nào?
- Browns .Gia đình Browns là một gia đình thanh lịch và hạnh phúc.
- , .Nếu không lười biếng đến vậy, anh ta sẽ là người thanh lịch.