ostentoso
C1tính từ (adjective)
/ostenˈtoso/
Nghĩa chính
- Phô trương, lòe loẹt, sặc sỡtính từostentatious, flashy, showy
- Khoe khoang, khoe mẽtính từswank, swanky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ostentosoDạng gốc (base form)
- ostentosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ostentososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ostentosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ostentosoXuất hiện ở từ khác
- sencillotrái nghĩaRườm rà, phô trương, trái với vẻ giản dị.