Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostentosamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Phô trương
trạng từ
ostentatiously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表现
biǎo xiàn
Thể hiện, phô trương
卖
mài
Khoe khoang, phô trương
Tiếng Anh
ostentatiously
Phô trương, khoe khoang
AI
1
Phô trương
1
Phô trương
1
Phô trương