elegancia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eleˈɡanθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sang trọngdanh từelegance
- Sự thông minh, phong cáchdanh từsmartness, stylishness
- Sự tinh tế (về phong cách)danh từrefinement (of style)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eleganciaDạng gốc (base form)
- eleganciasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- estilođồng nghĩaSự thanh lịch, tao nhã