Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tinh chế, chất tinh chếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, or the result of refining; the removal of impurities, or a purified material
- Sự thanh lịch, sự tao nhãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)High-class style; cultivation.
- Sự tinh tế, điểm chi tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine or subtle distinction.
- Sự xa xỉ, tiện nghidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A luxury.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refinementDạng gốc (base form)
- refinementsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- refinement of sthsự cải tiến của cái gìThe new plan is a refinement of the one before.Kế hoạch mới là một bản cải tiến của kế hoạch trước đó.
- refinement on sthsự cải tiến so với cái gìa refinement on previous methodsmột sự cải tiến so với các phương pháp trước đây
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quá trình tinh chỉnh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of grooming (“review and prioritization process”).
Ví dụ
- . , .Không có phòng tắm trong căn lữ quán. Những tiện nghi xa xỉ đó rõ ràng không tồn tại ở nơi rừng rậm.
- .Cô ấy là một phụ nữ có gu thẩm mỹ và sự tinh tế.
- .Đây là đỉnh cao của sự tinh tế.