Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afinamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/afinaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sàng lọc
danh từ
refinement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afinamiento
Dạng gốc
(base form)
afinamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
refinement
Sự tinh chế, chất tinh chế
AI
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc