Dịch

gentility

danh từ (noun)
US/ˌd͡ʒɛnˈtɪl.ə.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trạng thái thanh lịch, lịch sự, sinh sản tốt hoặc vượt trội về mặt xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being elegant, genteel, having good breeding, or being socially superior.
  2. Tầng lớp thượng lưu, quý tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The upper classes, the gentry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gentilityDạng gốc (base form)
  2. gentilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shabby gentilitycụm từSự cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổgentilité

Ví dụ

  • ’ “” . city’s .

AI