Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Hiền lànhtính từTender and amiable; of a considerate or kindly disposition.
- Dịu nhẹ, êm dịu, nhẹ nhàngtính từSoft and mild rather than hard or severe.
- Dịu lại, lắng xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To become gentle.
- Dòi mồi câudanh từA maggot used as bait by anglers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gentleNguyên thể (infinitive)
- gentlesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gentledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gentlingPhân từ I (present participle)
- gentlerSo sánh hơn (comparative)
- more gentleSo sánh hơn (comparative)
- gentlestSo sánh nhất (superlative)
- most gentleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gentle with sb/sthnhẹ nhàng với ai/cái gìBe gentle with her!Hãy nhẹ nhàng với cô ấy!
- gentle on sthnhẹ nhàng với cái gìThis soap is very gentle on the hands.Xà phòng này rất nhẹ nhàng với đôi tay.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be gentle with someone | Nhẹ nhàng với ai | |
| gentle breezedanh từ | danh từ | Gió nhẹ |
| gentle reminder | Lời nhắc nhở nhẹ nhàng | |
| gentle slope | Dốc thoai thoải | |
| gentle touch | Cái chạm nhẹ nhàng | |
| gentle giantdanh từ | danh từ | Người hoặc động vật có kích thước hoặc sức mạnh to lớn nhưng lại có bản chất thân thiện và không hung dữ hay đe dọa |
| go gentle into that good nightđộng từ | động từ | Chết mà không phản kháng |
| gentle sexdanh từ | danh từ | Phụ nữ nói chung |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Hiền lành
- Hiền lành, ngoan ngoãn, dễ bảoDocile and easily managed.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gentleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .Stuart là một người đàn ông hiền lành; anh ấy sẽ không bao giờ làm tổn thương bạn.
- , , .Ở đây những tấm ván trần có màu vàng ấm áp và những bức tranh, hầu hết là về trường phái Anh, êm dịu và dịu dàng trong ánh chiều.
- .Chúng tôi bơi thong thả trong hồ.