jaunty
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phóng khoáng, sặc sỡ, cầu kỳtính từAiry; showy; finical.
- Có vẻ điệu đà, kỳ quặctính từCharacterized by an affected or fantastical manner.
- Bảnh bao, sành điệutính từDapper or stylish.
- Sĩ quan vũ khí trên tàudanh từA master-at-arms onboard a Royal Navy ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jaunty car | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tự tin một cách phô trương
- Ostentatiously self-confident.
Ví dụ
- .Anh ấy mặc bộ đồ bảnh bao đang là mốt.
- , .Anh ta đi dọc phố với dáng vẻ nghênh ngang, như thể thách thức những kẻ kém tự tin hơn làm phiền tâm trạng tốt của mình.
- .Tom đội mũ lệch một cách bảnh bao.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jauntyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha