Dịch

jauntily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thoáng đãng, sặc sỡ hoặc bị ảnh hưởngtrạng từIn an airy, showy, or affected manner.
  2. Một cách bảnh bao hoặc phong cáchtrạng từIn a dapper or stylish manner.
  3. Một cách phô trương sự tự tintrạng từIn an ostentatiously self-confident manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jauntilyDạng gốc (base form)
  2. more jauntilySo sánh hơn (comparative)
  3. most jauntilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jauntily

AI