rakishly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách ngang ngượctrạng từIn a rakish manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rakishlyDạng gốc (base form)
- more rakishlySo sánh hơn (comparative)
- most rakishlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc rakishlyVí dụ
- , , , .