jauntiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính vui vẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being jaunty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jauntinessDạng gốc (base form)
- jauntinessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", ," , , " ."