Dịch

animación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/animaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoạt hìnhdanh từanimation
  2. Sự sôi nổi, sự náo nhiệtdanh từjauntiness; liveliness
  3. Hoạt động cổ vũ, đội cổ vũdanh từcheerleading

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. animaciónDạng gốc (base form)
  2. animacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cortometraje de animaciónPhim hoạt hình ngắn
animación de personajesChưa có nghĩa
animación digitalChưa có nghĩa
animación infantilChưa có nghĩa
animación por computadoraChưa có nghĩa
animación tradicionalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bộ phim hoạt hình dựa trên một tiểu thuyết
  • .Bộ phim hoạt hình ngắn không bao giờ phát triển hơn một bản tóm tắt ngắn
  • .Chúng tôi ám ảnh muốn tạo các phim hoạt hình ngắn của riêng mình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI