animar
A2động từ (verb)
/aniˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Truyền cảm hứng, thổi bùngđộng từto inspire
- Khuyến khích, động viênđộng từto encourage
- Làm sống động, khuấy độngđộng từto animate
- Cổ vũ, khích lệđộng từto cheer on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể animarDanh động từ animandoPhân từ animado
| Presente | |
|---|---|
| yo | animo |
| tú | animas |
| él/ella/Ud. | anima |
| nosotros | animamos |
| vosotros | animáis |
| ellos/Uds. | animan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| animar a alguien | Động viên ai đó | |
| animar la fiesta | Khuấy động bữa tiệc | |
| animarse a hacer algo | Dám làm gì | |
| animar una película | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Vui lên
- Vui lên, phấn chấnto cheer up (to become happy)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn thích phim hoạt hình nào nhất?
- .Họ cổ vũ và hỗ trợ lẫn nhau.
- .Khi còn nhỏ, tôi thích các phim hoạt hình.