Dịch

cheerleading

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động cổ vũ, cổ vũdanh từkhông đếm được (uncountable)A physical activity and sport in which cheerleaders organize elements of dance, gymnastics, and tumbling for judgment or to cheer on a team.
  2. Tán dương, ca tụngdanh từkhông đếm được (uncountable)Automatic or servile praise.

Cụm từ (phrase)

cheerleading squadĐội cổ vũ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 19 , , .Kể từ khi ra đời vào cuối thế kỷ 19, hoạt động cổ vũ đã phát triển từ việc hò reo cổ vũ bên lề sân đấu thành môn thể thao kết hợp tính cạnh tranh gồm thể dục dụng cụ, khiêu vũ và nhào lộn.
  • .Ann là đội trưởng đội cổ vũ.
  • ?Buổi tập cổ vũ thế nào rồi?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI