Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porrismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈrismo/
Nghĩa chính
1
Cổ vũ
danh từ
cheerleading
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porrismo
Dạng gốc
(base form)
porrismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鼓励
gǔ lì
Khuyến khích, động viên, cổ vũ
加油
jiā yóu
Cố lên, cổ vũ
鼓
gǔ
Cổ vũ, khích lệ
Tiếng Anh
cheerleading
Hoạt động cổ vũ, cổ vũ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
animación
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
porrista
AI
1
Cổ vũ
1
Cổ vũ
1
Cổ vũ