porrista
B1danh từ (noun)
/poˈrista/nguồn
Nghĩa chính
- Hoạt náo viên, người cổ vũdanh từcheerleader
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porristaDạng gốc (base form)
- porristasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoạt náo viên
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các cô bé đã cởi mở với ý tưởng có một bạn nam gia nhập đội cổ vũ.
- .Cô ấy nhảy đẹp hơn tất cả các hoạt náo viên khác.
- .Tôi không thể tin được là cậu từng là hoạt náo viên đấy.