Dịch

porrista

B1danh từ (noun)
/poˈrista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoạt náo viên, người cổ vũdanh từcheerleader

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porristaDạng gốc (base form)
  2. porristasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoạt náo viên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các cô bé đã cởi mở với ý tưởng có một bạn nam gia nhập đội cổ vũ.
  • .Cô ấy nhảy đẹp hơn tất cả các hoạt náo viên khác.
  • .Tôi không thể tin được là cậu từng là hoạt náo viên đấy.

AI