鼓
HSK5
gǔ
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trống, cái trốngdrum
- Đánh trống, gõ trốngto drum
- Đánh, gõto strike
- Cổ vũ, khích lệto rouse
Lượng từ (measure word)通面
Chữ và bộ thủ (character, radical)
鼓
gǔ
Bộ: 鼓 · cổ (cái trống)13 nét
drum; beat, top, strike; Kangxi radical 207Cụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Phồng
- Phồng, căng phồngto bulge
Ví dụ
- ,,!Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!