Dịch

鼓

HSK5
gǔ

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trống, cái trốngdrum
  2. Đánh trống, gõ trốngto drum
  3. Đánh, gõto strike
  4. Cổ vũ, khích lệto rouse

Lượng từ (measure word)通面

Chữ và bộ thủ (character, radical)

鼓
gǔ
Bộ: 鼓 · cổ (cái trống)13 nét
drum; beat, top, strike; Kangxi radical 207

Cụm từ (phrase)

鼓励Khuyến khích, động viên, cổ vũ
大张旗鼓Rầm rộ, gióng trống mở cờ, phô trương thanh thế
欢欣鼓舞Hân hoan phấn khởi, vui mừng khôn xiết
蒙在鼓里Bị nhốt trong trống (nghĩa đen)
鼓励创新Khuyến khích đổi mới
旗鼓相当Ngang tài ngang sức
鼓起勇气Lấy hết can đảm
鼓励学习Khuyến khích học tập

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Phồng
  1. Phồng, căng phồngto bulge

Ví dụ

  • ,,!Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!

AI