huelga
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈw̝elɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Đình công, phản đối (ngưng việc)danh từstrike, protest (work stoppage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huelgaDạng gốc (base form)
- huelgasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huelga decircụm từ | cụm từ | Không cần phải nói |
| huelga generaldanh từ | danh từ | Tổng đình công |
| huelga de celodanh từ | danh từ | Làm việc để cai trị; sự chậm lại |
| huelga de hambre | Cuộc tuyệt thực |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đình công
Họ từ (word family)
cùng gốc huelgaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh