holgar
động từ (verb)
/olˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Nghỉ ngơi (sau khi lao động), nhàn rỗiđộng từto rest (after labor), be idle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể holgarDanh động từ holgandoPhân từ holgado
| Presente | |
|---|---|
| yo | huelgo |
| tú | huelgas |
| él/ella/Ud. | huelga |
| nosotros | holgamos |
| vosotros | holgáis |
| ellos/Uds. | huelgan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huelga decircụm từ | cụm từ | Không cần phải nói |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh