Dịch

hollejo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈʝexo/

Nghĩa chính

  1. Vỏ quả, vỏ hạtdanh từthe skin or membrane covering some fruits and seeds, such as grapes, beans, etc.
  2. Màng vỏ trứngdanh từthe skin or membrane of an egg.
  3. Bã quả, bã épdanh từthe solid remains of fruit after pressing; pomace, marc

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hollejoDạng gốc (base form)
  2. hollejosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , .Những quả nho này rất tuyệt; ngọt, mọng nước và vỏ cực kỳ mỏng.
  • , , ,
  • , , , , .

AI