Dịch

piel

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈpjel/nguồn

Nghĩa chính

  1. dadanh từA2the outer covering of a person’s or animal’s body
  2. da lông thú, da thúdanh từA2the thick, hairy hide of an animal, often used for making goods

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pielDạng gốc (base form)
  2. pielesSố nhiều (plural)
  3. pielecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de pielBằng da
piel de gallinaDa gà
piel secaDa khô
piel sensibleDa nhạy cảm
salvar la pielThoát chết
piel curtidaDa thuộc
piel de ovejaDa cừu
piel rojadanh từNgười da đỏ

Ví dụ

  • .Bác sĩ da liễu là chuyên gia về da.
  • .Chỉ có mình tôi là bị nổi da gà.
  • ¿ ?Da của bạn bị vàng bao lâu rồi?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI