piel
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpjel/nguồn
Nghĩa chính
- dadanh từA2the outer covering of a person’s or animal’s body
- da lông thú, da thúdanh từA2the thick, hairy hide of an animal, often used for making goods
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pielDạng gốc (base form)
- pielesSố nhiều (plural)
- pielecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de piel | Bằng da | |
| piel de gallina | Da gà | |
| piel seca | Da khô | |
| piel sensible | Da nhạy cảm | |
| salvar la piel | Thoát chết | |
| piel curtida | Da thuộc | |
| piel de oveja | Da cừu | |
| piel rojadanh từ | danh từ | Người da đỏ |
Ví dụ
- .Bác sĩ da liễu là chuyên gia về da.
- .Chỉ có mình tôi là bị nổi da gà.
- ¿ ?Da của bạn bị vàng bao lâu rồi?
Họ từ (word family)
cùng gốc pielNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- hideTiếng Anhtương đương