Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
piel curtida
Nghĩa chính
1
Da thuộc
Ví dụ
La
chaqueta
está
hecha
de
piel
curtida
.
Áo khoác được làm bằng da thuộc.
Xuất hiện ở từ khác
piel
kết hợp
da thuộc
AI
1
Da thuộc
1
Da thuộc
1
Da thuộc