Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˈlaxe/
Nghĩa chính
1
Lông, áo khoác
danh từ
fur, coat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pelaje
Dạng gốc
(base form)
pelaje
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
pelo
đồng nghĩa
từ tiếng Tây Ban Nha, chỉ lông tổng thể của động vật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fur
Lông mao; lông thú
Fur
Là thành viên của một dân tộc Nilo-Sahara ở phía tây Sudan.
AI
1
Lông
1
Lông
1
Lông