Dịch

fur

B1danh từ (noun)động từ (verb)liên từ (conjunction)giới từ (preposition)
UK/fɜː/US/fɝ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Lông mao; lông thúdanh từkhông đếm được (uncountable)The hairy coat of various mammal species, especially when fine, soft and thick.
  2. Che phủ bằng lông thú hoặc lớp phủ giống lông.động từngoại động từ (transitive)To cover with fur or a fur-like coating.
  3. Cách phát âm của forliên từPronunciation spelling of for.
  4. Ngôn ngữ của dân tộc nàygiới từPronunciation spelling of for.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furNguyên thể (infinitive)
  2. fursSố nhiều (plural)
  3. furredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. furringPhân từ I (present participle)

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 2
Da nhiều lông của động vật được dùng làm vật liệu may mặc.
  1. không đếm được (uncountable)The hairy skins of animals used as a material for clothing.

Ví dụ

  • bộ da lông cáo
  • cái áo choàng bằng da lông thú
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifurre
  2. từ tiếng Anglo-Normanforre“case; sheath”
  3. từ tiếng Frank*fōdar

AI