Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
befur
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Che hoặc mặc quần áo bằng lông thú
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To cover or clothe with fur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
befur
Nguyên thể
(infinitive)
befur
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
befur
red
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
befur
ring
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
*befurren
Họ từ
(word family)
cùng gốc
befur
befur
aline
Loại thuốc piperazine tác động tâm thần có đặc tính kích thích và chống trầm cảm
danh từ
befur
below
Trang trí với furbelow
động từ
befur
belowed
Furbelowed; ornamented with frill.
chưa dịch
tính từ
AI
1
Che hoặc mặc quần áo bằng lông thú
1
Che hoặc mặc quần áo bằng lông thú
1
Che hoặc mặc quần áo bằng lông thú