Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
befurbelow
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trang trí với furbelow
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To decorate with furbelow.
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
furbelow
AI
1
Trang trí với furbelow
1
Trang trí với furbelow
1
Trang trí với furbelow