Nghĩa chính
- Áo khoác lôngdanh từAn outer garment for the upper body made of furry animal hides.
- Bộ lông của một con vật; bộ lông động vật của chính nódanh từThe fur of an animal; the animal coat of its own fur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fur coatDạng gốc (base form)
- fur coatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herring under a fur coatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dressed herring |
| all fur coat and no knickerstính từ | tính từ | Có vẻ bề ngoài tích cực nhưng thực tế lại trái ngược với thực tế, ví dụ: bề ngoài thanh lịch và đẹp đẽ nhưng thực ra lại phổ biến |
| fur-coatedtính từ | tính từ | Mặc áo khoác lông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Rebecca thấy mình vô thức nín thở và một lúc sau cô phát hiện ra bộ lông màu nâu đỏ tuyệt đẹp của một con cáo đang hiện ra từ bụi rậm.
- .Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác lông.
- .Mary đang mặc một chiếc áo khoác lông.