pelliza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈisa/
Nghĩa chính
- Một chiếc áo khoác lôngdanh từa fur coat
- Một chiếc áo khoác hoặc áo khoác lông thú giảdanh từa faux fur coat or jacket
- Một chiếc áo khoác dolmandanh từa dolman jacket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pellizaDạng gốc (base form)
- pellizasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh