Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fursecution
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự thù địch đối với văn hóa nhóm lông thú
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hostility towards the furry subculture.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fursecution
fursecut
e
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
antifur
Nguồn gốc
(etymology)
fur
+
persecution
AI
1
Sự thù địch đối với văn hóa nhóm lông thú
1
Sự thù địch đối với văn hóa nhóm lông thú
1
Sự thù địch đối với văn hóa nhóm lông thú