Dịch

fursecution

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thù địch đối với văn hóa nhóm lông thúdanh từkhông đếm được (uncountable)Hostility towards the furry subculture.

Họ từ (word family)

cùng gốc fursecution
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI