Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piel roja
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người da đỏ
danh từ
redskin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piel roja
Dạng gốc
(base form)
piel
es rojas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
redskin
Người da đỏ
AI
1
Người da đỏ
1
Người da đỏ
1
Người da đỏ