Dịch

redskin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên đầu trọc chống chủ nghĩa tư bảndanh từAn anticapitalist skinhead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redskinDạng gốc (base form)
  2. redskinsSố nhiều (plural)
  3. RedskinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

redskin oniondanh từAllium haematochiton, một loài allium được tìm thấy ở Baja California, Sonora và California
Washington RedskinsChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người da đỏ
  1. A Native American.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc redskin

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • & , ‐ , 1993. .

AI