Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pielero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pjeˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán đồ da
danh từ
leather seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pielero
Dạng gốc
(base form)
pielero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bán đồ da
1
Người bán đồ da
1
Người bán đồ da