Dịch

pellejo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈʝexo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Da, giấudanh từskin, hide
  2. Da, bìqua tiếng Anhdanh từskin
  3. Bầu da rượudanh từwineskin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pellejoDạng gốc (base form)
  2. pellejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jugarse el pellejođộng từMạo hiểm cuộc sống của một người bằng cách làm điều gì đó nguy hiểm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bầu da rượu
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , Feijóo “ ” , “ ”.

AI