pellejo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈʝexo/nguồn
Nghĩa chính
- Da, giấudanh từskin, hide
- Da, bìqua tiếng Anhdanh từskin
- Bầu da rượudanh từwineskin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pellejoDạng gốc (base form)
- pellejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugarse el pellejođộng từ | động từ | Mạo hiểm cuộc sống của một người bằng cách làm điều gì đó nguy hiểm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , Feijóo “ ” , “ ”.