borracha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈrat͡ʃa/
Nghĩa chính
- Bầu da rượudanh từwineskin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borrachaDạng gốc (base form)
- borrachasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh