Dịch

borracha

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈrat͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Bầu da rượudanh từwineskin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borrachaDạng gốc (base form)
  2. borrachasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI