follar
B2động từ (verb)
/foˈʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đánh rắm không một tiếng độngđộng từto fart noiselessly
- Soạn (cái gì đó) trên tờ giấyđộng từto compose (something) in sheets
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể follarDanh động từ follandoPhân từ follado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fuello |
| tú | fuellas |
| él/ella/Ud. | fuella |
| nosotros | follamos |
| vosotros | folláis |
| ellos/Uds. | fuellan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| que te follencụm từ | cụm từ | Của bạn, chết tiệt, đi chết tiệt, (Anh) nhận được nhồi, bực mình, đi xuống địa ngục, biến đi |
| o follamos todos, o la puta al río | Chưa có nghĩa | |
| que te folle un pez | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Làm tình
- to fuck, to screw, to shag
Xuất hiện ở từ khác
- dickTiếng Anhtương đương