chichar
động từ (verb)
/t͡ʃiˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Làm tình với, làm tìnhđộng từto have sex with, to fuck
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chicharDanh động từ chichandoPhân từ chichado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chicho |
| tú | chichas |
| él/ella/Ud. | chicha |
| nosotros | chichamos |
| vosotros | chicháis |
| ellos/Uds. | chichan |