Dịch

chichar

động từ (verb)
/t͡ʃiˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm tình với, làm tìnhđộng từto have sex with, to fuck

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chicharDanh động từ chichandoPhân từ chichado
Presente
yochicho
túchichas
él/ella/Ud.chicha
nosotroschichamos
vosotroschicháis
ellos/Uds.chichan

Đồng nghĩa (synonym)

AI