Dịch

ayuntar

động từ (verb)
/aʒunˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Tham gia, tập hợpđộng từto join, to gather
  2. Quan hệ tình dụcđộng từto have sexual intercourse

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể ayuntarDanh động từ ayuntandoPhân từ ayuntado
Presente
yoayunto
túayuntas
él/ella/Ud.ayunta
nosotrosayuntamos
vosotrosayuntáis
ellos/Uds.ayuntan

AI