ayuntamiento
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/aʝuntaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Hội đồng thành phố, hội đồng thị xãdanh từcity council, town council, council (a corporation or body of magistrates in cities and towns, corresponding to mayor and aldermen)
- Tòa thị chính, ủy ban nhân dândanh từcity hall, town hall
- Sự giao hợp, sự giao cấudanh từsexual intercourse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ayuntamientoDạng gốc (base form)
- ayuntamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edificio del ayuntamiento | Tòa nhà thị chính | |
| el ayuntamiento de | Chính quyền của | |
| pleno del ayuntamiento | Phiên họp toàn thể hội đồng |
Ví dụ
- .Buổi lễ sẽ được tổ chức tại tòa thị chính.
- .Chính quyền thành phố tài trợ một phần công trình.
- .Họ là hai người đến từ chính quyền thành phố.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa