Nghĩa chính
- Giao cấu, giao hợp, giao phốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coitus or genital-genital sexual contact.
- Giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giaodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sexual interaction, usually involving vaginal, anal, or oral penetration, between at least two organisms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexual intercourseDạng gốc (base form)
- sexual intercoursesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.
- , .
- (2005), NSFG 2002, .
Xuất hiện ở từ khác
- sexualkết hợpgiao hợp