Dịch

coition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giao cấudanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coitionDạng gốc (base form)
  2. coitionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcoitiō

Ví dụ

  • , ,
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự giao cấu

Họ từ (word family)

cùng gốc coition

AI