Nghĩa chính
- Sự giao cấudanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coitionDạng gốc (base form)
- coitionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcoitiō
Ví dụ
- , ,
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giao cấu