chicharro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃaro/
Nghĩa chính
- Cá thu ngựa Đại Tây Dương (Trachurus trachurus)danh từAtlantic horse mackerel (Trachurus trachurus)
- Mục tiêudanh từgoal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicharroDạng gốc (base form)
- chicharrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa