Dịch

chicharro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃaro/

Nghĩa chính

  1. Cá thu ngựa Đại Tây Dương (Trachurus trachurus)danh từAtlantic horse mackerel (Trachurus trachurus)
  2. Mục tiêudanh từgoal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicharroDạng gốc (base form)
  2. chicharrosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chicharro

AI