gol
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈɡol/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn thắngdanh từgoal
- Vào rồi, bàn thắngthán từgoal!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anular un gol | Hủy bàn thắng | |
| cantar un gol | Reo hò bàn thắng | |
| encajar un gol | Thủng lưới, nhận bàn thua | |
| gol en propia puerta | Bàn phản lưới nhà | |
| marcar un gol | Ghi bàn | |
| meter un gol | Ghi bàn | |
| gol de orodanh từ | danh từ | Bàn thắng vàng |
| saque de goldanh từ | danh từ | Quả phát bóng lên |
Họ từ (word family)
cùng gốc golNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai sẽ ghi bàn thắng đầu tiên tối nay?
- .Đám đông đã reo hò khi anh ấy ghi bàn.
- .Đội bóng đã phải nhận một bàn thua ở phút thứ hai mươi.