Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goler
động từ
(verb)
/ɡoˈleɾ/
Nghĩa chính
1
Rình mò
động từ
to snoop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goler
Nguyên thể
(infinitive)
gol
ido
Phân từ II
(past participle)
gol
í
Số ít
(singular)
gol
o
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snoop
Chõ mũi vào
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fisgonear
husmear
Họ từ
(word family)
cùng gốc
goler
goler
o
Thủ môn
danh từ
C2
AI
1
Rình mò
1
Rình mò
1
Rình mò