Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
golero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡoˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Thủ môn
danh từ
goalie
2
Con kên kên
danh từ
vulture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golero
Dạng gốc
(base form)
golero
s
Số nhiều
(plural)
goler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
goler
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Siempre
lo
dijo
:
"
menos
de
golero
,
juego
de
lo
que
sea
".
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goalie
Thủ môn
vulture
Kền kền
AI
1
Thủ môn
2
Con kên kên
1
Thủ môn
2
Con kên kên
1
Thủ môn
2
Con kên kên