Dịch

goalie

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɡəʊl.i/US/ˈɡoʊli/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ môndanh từA goalkeeper or goaltender.
  2. Bắt gôn, làm thủ mônđộng từnội động từ (intransitive)To act as a goalie, to tend the goals, to mind the net.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goalieNguyên thể (infinitive)
  2. goaliesSố nhiều (plural)
  3. goaliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. goalieingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

backup goalieThủ môn dự bị
starting goalieThủ môn bắt chính
rush goaliedanh từBiến thể của bóng đá hiệp hội trong đó vai trò của thủ môn linh hoạt hơn bình thường
emergency goaliedanh từThủ môn sẽ chơi cho một trong hai đội trong trường hợp thủ môn của họ không thể thi đấu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ goalkeeper

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Làm thủ môn có khó không?
  • .Tôi là thủ môn của FC Alpha.
  • .Tom là một thủ môn giỏi.

AI