Nghĩa chính
- Thủ môndanh từA goalkeeper or goaltender.
- Bắt gôn, làm thủ mônđộng từnội động từ (intransitive)To act as a goalie, to tend the goals, to mind the net.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| backup goalie | Thủ môn dự bị | |
| starting goalie | Thủ môn bắt chính | |
| rush goaliedanh từ | danh từ | Biến thể của bóng đá hiệp hội trong đó vai trò của thủ môn linh hoạt hơn bình thường |
| emergency goaliedanh từ | danh từ | Thủ môn sẽ chơi cho một trong hai đội trong trường hợp thủ môn của họ không thể thi đấu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ goalkeeper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Làm thủ môn có khó không?
- .Tôi là thủ môn của FC Alpha.
- .Tom là một thủ môn giỏi.