Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rush goalie
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ˈ
ɡ
oʊ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Biến thể của bóng đá hiệp hội trong đó vai trò của thủ môn linh hoạt hơn bình thường
danh từ
A variation of association football where the goalkeeper's role is more flexible than usual.
AI
1
Biến thể của bóng đá hiệp hội trong đó vai trò của thủ môn linh hoạt hơn bình thường
1
Biến thể của bóng đá hiệp hội trong đó vai trò của thủ môn linh hoạt hơn bình thường
1
Biến thể của bóng đá hiệp hội trong đó vai trò của thủ môn linh hoạt hơn bình thường