autogol
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌautoˈɡol/
Nghĩa chính
- Mục tiêu riêngdanh từown goal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autogolDạng gốc (base form)
- autogolesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa