Dịch

autogolpe

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autoˈɡolpe/

Nghĩa chính

  1. Autogolpe, autocoup, tự đảo chínhdanh từautogolpe, autocoup, self-coup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autogolpeDạng gốc (base form)
  2. autogolpesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .

AI