autogolpe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc đảo chính tự động, đặc biệt là ở một quốc gia nói tiếng Tây Ban Nhadanh từAn autocoup, especially one in a Spanish-speaking country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autogolpeDạng gốc (base form)
- autogolpesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .. “” , .
- , , . , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaautogolpe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha