Dịch

autogolpe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đảo chính tự động, đặc biệt là ở một quốc gia nói tiếng Tây Ban Nhadanh từAn autocoup, especially one in a Spanish-speaking country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autogolpeDạng gốc (base form)
  2. autogolpesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .. “” , .
  • , , . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaautogolpe

AI